genus phoenicophorium

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật: "genus phoenicophorium" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong thực vật học, cụ thể chi cây cọ latanier. - Đặc điểm: Chi này bao gồm các loài cây cọ nguồn gốc từ các đảoẤn Độ Dương, nổi bật với hình quạt lớn thân cây cao.

dụ sử dụng
  • (Chi phoenicophorium được biết đến với những chiếc hình quạt lớn.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi phoenicophorium để hiểu sự thích nghi của với môi trường đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "genus phoenicophorium" thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm cây cọ cụ thể.

    • The classification of genus phoenicophorium has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại chi phoenicophorium đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
  • Trong mô tả hệ thực vật: Thuật ngữ này xuất hiện trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học.

    • The genus phoenicophorium is endemic to the Mascarene Islands. (Chi phoenicophorium loài đặc hữu của quần đảo Mascarene.)
Biến thể từ gần giống
  • Phoenicophorium (n): tên gọi tắt của chi này, thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Phoenicophorium is a small genus of palms. (Phoenicophorium một chi cọ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Latanier palm: cọ latanier (tên thông thường chỉ các loài trong chi này).
    • The latanier palm is a common name for species in the genus phoenicophorium. (Cọ latanier tên thông thường cho các loài trong chi phoenicophorium.)
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus phoenicophorium: loài thuộc chi phoenicophorium.

    • There are only a few species of genus phoenicophorium. (Chỉ một vài loài thuộc chi phoenicophorium.)
  • Genus phoenicophorium classification: phân loại chi phoenicophorium.

    • The genus phoenicophorium classification is based on morphological features. (Phân loại chi phoenicophorium dựa trên các đặc điểm hình thái.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus phoenicophorium" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.